and so forth
Trạng từ: "and so forth" là một cụm từ cố định, có nghĩa là và những thứ tương tự, v.v., dùng để chỉ rằng danh sách hoặc chuỗi sự vật, hành động hoặc ý tưởng vẫn tiếp tục theo cùng một cách, nhưng người nói không cần liệt kê hết.
- (Chúng ta cần mua trái cây như táo, chuối, cam, và những thứ tương tự.)
- (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết, thơ, kịch, v.v.)
"and so on and so forth": Một biến thể nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để kéo dài danh sách một cách mơ hồ.
- He listed his hobbies: fishing, hiking, camping, and so on and so forth. (Anh ấy liệt kê sở thích của mình: câu cá, đi bộ đường dài, cắm trại, vân vân và vân vân.)
"and so forth" thường được viết tắt là "etc." (et cetera) trong văn viết trang trọng, nhưng "and so forth" mang tính chất nói hoặc viết thân mật hơn.
And so on: đồng nghĩa hoàn toàn với "and so forth", thường dùng thay thế trong mọi ngữ cảnh.
- The course covers topics like grammar, vocabulary, pronunciation, and so on. (Khóa học bao gồm các chủ đề như ngữ pháp, từ vựng, phát âm, v.v.)
Et cetera (etc.): từ Latin, nghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
- The report includes data on sales, revenue, costs, etc. (Báo cáo bao gồm dữ liệu về doanh số, doanh thu, chi phí, v.v.)
- And the like: và những thứ tương tự.
- She packed clothes, shoes, accessories, and the like. (Cô ấy đóng gói quần áo, giày dép, phụ kiện, và những thứ tương tự.)
- And others: và những cái khác (thường dùng để chỉ người hoặc vật không cụ thể).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "and so forth", vì đây là một cụm từ cố định, không phải động từ ghép.
- The whole shebang: toàn bộ mọi thứ, bao gồm tất cả những gì thuộc về một nhóm.
- We need chairs, tables, decorations, the whole shebang for the party. (Chúng ta cần ghế, bàn, trang trí, toàn bộ mọi thứ cho bữa tiệc.)